hotel detective

hotel detective

A hotel detective observes the lobby from a quiet corner.

Định nghĩa

Danh từ: - Thám tử khách sạn: "hotel detective" một thám tử được một khách sạn hoặc cửa hàng bán lẻ thuê để giám sát an ninh, phát hiện ngăn chặn hành vi trộm cắp, gian lận hoặc các hoạt động bất hợp pháp khác trong khuôn viên cơ sở. Người này thường mặc thường phục để hòa nhập với khách hàng nhân viên.

dụ sử dụng
  • (Thám tử khách sạn phát hiện một người đàn ông khả nghi đang la cà gần sảnh.)
  • ( ấy đã làm thám tử khách sạn trong năm năm trước khi trở thành điều tra viên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a hotel detective": hành động như một thám tử khách sạn.
    • The security guard was asked to act as a hotel detective during the high-profile event. (Nhân viên bảo vệ được yêu cầu hành động như một thám tử khách sạn trong sự kiện quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotel security (danh từ): an ninh khách sạn, thường chỉ bộ phận hoặc nhân viên bảo vệ tổng thể.
    • The hotel security team works closely with the hotel detective. (Đội an ninh khách sạn làm việc chặt chẽ với thám tử khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Private detective (thám tử ): nghĩa rộng hơn, chỉ người làm việc cho các cơ quan nhân, không chỉ riêng khách sạn.
  • Security agent (đặc vụ an ninh): nhân viên an ninh chuyên nghiệp, có thể làm việc trong nhiều môi trường khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep an eye on: theo dõi, giám sát.
    • The hotel detective kept an eye on the suspicious couple. (Thám tử khách sạn theo dõi cặp đôi khả nghi.)
Thành ngữ liên quan
  • Plain clothes detective: thám tử mặc thường phục (ám chỉ việc không mặc đồng phục để tránh bị phát hiện).
    • The hotel detective is a plain clothes detective to blend in with guests. (Thám tử khách sạn thám tử mặc thường phục để hòa nhập với khách hàng.)